Cầu thủ duy nhất nâng sáu Cúp C1 đầu tiên (1956–1966). Cánh trái của Real Madrid trong kỷ nguyên vàng, chạy dọc biên suốt một thập niên mà châu Âu chưa hình thành nên khái niệm "phòng ngự pressing".
Số liệu · kỷ lục · chân dung
Huyền thoại C1
Mười hai sự nghiệp được sắp xếp theo số cúp và số bàn. Không phải danh sách "giỏi nhất lịch sử" — danh sách những người để lại dấu vết lớn nhất trên riêng đấu trường này.
Một cúp cùng Bayern 2013, năm cúp cùng Real Madrid — và lối chuyền bóng chính xác đến mức bản đồ nhiệt của mỗi trận chung kết anh chơi gần như không đổi.
Ballon d'Or 2018 giữa thời đại của Messi và Ronaldo — nhờ cúp C1 thứ tư liên tiếp cùng Real. Chơi ở vị trí khó kiểm soát nhất nhưng ít mất bóng nhất.
140 bàn ở Champions League — cao hơn cả một sự nghiệp của hầu hết tiền đạo. Năm chức C1 với hai câu lạc bộ khác nhau (United và Real), và hai lần ghi bàn trong trận chung kết.
Mùa 2021–22, tiền đạo 34 tuổi ghi 10 bàn trong 7 trận đấu loại trực tiếp — ba cú hat-trick liên tiếp trước PSG, Chelsea và Man City, đưa Real đến cúp thứ 14.
Tám trận chung kết, năm lần nâng cúp, một đời chỉ khoác một màu áo. Chơi chung kết đầu tiên năm 18 tuổi, trận cuối năm 38 — khoảng cách giữa hai cuộc hẹn là toàn bộ lịch sử hiện đại của Milan.
129 bàn nhưng đáng nhớ hơn là những pha làm bùng nổ: đi qua từ 5 người ở Camp Nou 2015, đúp trước Manchester United 2009, và cú đại chiến Bernabêu 2011 cùng Barcelona.
Tác giả bàn "trời cho" phút 93 nơi Stamford Bridge 2009 — pha bóng đổi cả cục diện một thập niên Barcelona. Bốn chức C1, toàn bộ với những pha kiến tạo quyết định.
Ajax 1995, Real Madrid 1998, Milan 2003 và 2007 — cầu thủ duy nhất thắng C1 với ba CLB khác nhau, và lần nào cũng ở vị trí sáng giá nhất đội.
Giữ kỷ lục ghi bàn Champions League (71) suốt 9 năm trước khi bị Messi và Ronaldo vượt qua — một kỷ lục lập bằng mũi giày sáng bóng và tâm thế của đội trưởng sinh ra để thi đấu châu Âu.
Thủ môn trẻ nhất từng giữ sạch lưới một trận chung kết C1 (2000, 19 tuổi), rồi cứu Real ở những pha đối mặt đơn 12 năm sau đó. 177 lần ra sân ở Champions League.
Một ghi chú về số liệu
Số bàn Champions League tính theo kỳ thống kê hiện hành của UEFA — không bao gồm các vòng sơ loại. Số "chung kết" tính cả những trận đấu lại (1974). Francisco Gento không có cột bàn vì thời đó thống kê ghi bàn C1 chưa được hệ thống hoá — điều đó không làm giảm giá trị sáu cúp của anh một chút nào.